- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 HÔ
Nhan đề: Hồ Chí Minh - nhà văn hóa kiệt xuất /
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Song Thành | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh - nhà văn hóa kiệt xuất / GS. Song Thành | |
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia, 2010 | |
Mô tả vật lý
| 374 tr. ;21 cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu Hồ Chí Minh-nhà văn hóa kiệt xuất, tượng trưng cao đẹp của truyền thống và bản sắc văn hóa Việt Nam, văn hóa Phương Đông, văn hóa phương Tây; văn hóa chính trị, đạo đức, khoan dung, văn hóa ứng xử Hồ Chí Minh... | |
Từ khóa tự do
| Danh nhân văn hóa | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10104215 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(9): 20121610-8 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 10766 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 11346 |
|---|
| 005 | 201712020959 |
|---|
| 008 | s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c63000đ |
|---|
| 039 | |a20171202095937|bluyenvth|c20171021011021|dtinhtx|y20171013171614|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a335.4346|bHÔ |
|---|
| 100 | |aSong Thành |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh - nhà văn hóa kiệt xuất /|cGS. Song Thành |
|---|
| 250 | |aTái bản có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia,|c2010 |
|---|
| 300 | |a374 tr. ;|c21 cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu Hồ Chí Minh-nhà văn hóa kiệt xuất, tượng trưng cao đẹp của truyền thống và bản sắc văn hóa Việt Nam, văn hóa Phương Đông, văn hóa phương Tây; văn hóa chính trị, đạo đức, khoan dung, văn hóa ứng xử Hồ Chí Minh... |
|---|
| 653 | |aDanh nhân văn hóa |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10104215 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(9): 20121610-8 |
|---|
| 890 | |a10|b2|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20121610
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20121611
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20121612
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20121613
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20121614
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20121615
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20121616
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20121617
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20121618
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
10104215
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|