|
|
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47674 |
|---|
| 002 | 61 |
|---|
| 004 | 28EE8023-08DC-4394-BD9C-22309FB5EA8F |
|---|
| 005 | 202602041009 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | |a0866-7446 |
|---|
| 039 | |y20260204100839|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aVie |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 110 | |aViện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nhà nước và Pháp luật |
|---|
| 245 | |aNhà nước và Pháp luật : Tạp chí :|bSố 1(417) - Số 4(420) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bViện Nhà nước và Pháp luật,|c2023 |
|---|
| 310 | |aTạp chí 1 tháng 1 kỳ|bTháng 1 năm 2018 |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aTạp chí |
|---|
| 650 | |aNhà nước |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho Báo tạp chí|j(1): 90200259 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90200259
|
Kho Báo tạp chí
|
|
Báo tạp chí
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào