|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48127 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | FFC184E0-011F-4761-A6C8-C97F525F2E7A |
|---|
| 005 | 202606021444 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260602144432|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT14-TT|bCHÂT |
|---|
| 245 | |aChất lượng đào tạo cử nhân truyền thông chính sách ở Việt Nam hiện nay :|bKỷ yếu hội thảo khoa học |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a113tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aChính sách |
|---|
| 650 | |aTruyền thông |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aĐào tạo cử nhân |
|---|
| 650 | |aChất lượng đào tạo |
|---|
| 653 | |aKỉ yếu hội thảo |
|---|
| 690 | |aTuyên truyền |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103298 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103298
|
Kho đề tài
|
ĐT14-TT CHÂT
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào