|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48124 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | E8F18883-9A2A-4470-A594-8D1E606B5DE0 |
|---|
| 005 | 202606011458 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260601145824|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT21-PB|bNÂNG |
|---|
| 245 | |aNâng cao chất lượng công tác hợp tác quốc tế ở Học viện Báo chí và Tuyên truyền hiện nay :|bKỷ yếu Hội thảo khoa học |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a59tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aHợp tác quốc tế |
|---|
| 650 | |aHọc viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 650 | |aCông tác |
|---|
| 650 | |aChất lượng |
|---|
| 690 | |aBan Quản lý khoa học và Hợp tác quốc tế |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103295 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103295
|
Kho đề tài
|
ĐT21-PB NÂNG
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào