|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47992 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | B79A5681-5F5C-4AE8-A640-EF1F845B502D |
|---|
| 005 | 202605141426 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260514142654|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT4-GDĐC|bĐAO |
|---|
| 245 | |aĐào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm cho đội ngũ giảng viên trong giai đoạn hiện nay :|bKỷ yếu hội thảo khoa học |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a211tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aBồi dưỡng |
|---|
| 650 | |aĐội ngũ giảng viên |
|---|
| 650 | |aĐào tạo |
|---|
| 650 | |aNghiệp vụ sư phạm |
|---|
| 690 | |aGiáo dục đại cương và Nghiệp vụ sư phạm |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103227 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103227
|
Kho đề tài
|
ĐT4-GDĐC ĐAO
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào