|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47964 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | E7D07DB1-192F-4803-9EFD-B2ADE982DD4C |
|---|
| 005 | 202605131621 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260513162143|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT21-PB|bTƯ |
|---|
| 245 | |aTự đánh giá 11 chương trình đào tạo - kinh nghiệm và giải pháp :|bKỷ yếu hội thảo khoa học |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a121tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aGiải pháp |
|---|
| 650 | |aKinh nghiệm |
|---|
| 650 | |aĐánh giá |
|---|
| 650 | |aChương trình đào tạo |
|---|
| 690 | |aTrung tâm Khảo thí và Đảm bảo chất lượng đào tạo |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103202 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103202
|
Kho đề tài
|
ĐT21-PB TƯ
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào