|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47899 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | B63FE020-DAD0-4672-9F80-AB7BCE17010A |
|---|
| 005 | 202604230951 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260423095110|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT21-PB|bĐÔI |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Thu Hường|cTS|eChủ nhiệm đề tài |
|---|
| 245 | |aĐổi mới công tác hợp tác quốc tế của Học viện Báo chí và Tuyên truyền trong giai đoạn hiện nay (Tài liệu tham khảo) :|bĐề tài khoa học cấp cơ sở năm 2025 /|cNguyễn Thị Thu Hường CNĐT; Nguyễn Minh Phương thư ký; Trần Thị Hồng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a99tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aĐổi mới |
|---|
| 650 | |aHợp tác quốc tế |
|---|
| 650 | |aCông tác |
|---|
| 653 | |aHọc viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 690 | |aBan Quản lý khoa học và Hợp tác quốc tế |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Minh Phương|bThS|eThư ký |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Hồng|bThS|eThành viên |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103174 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103174
|
Kho đề tài
|
ĐT21-PB ĐÔI
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào