|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48468 |
|---|
| 002 | 42 |
|---|
| 004 | ECD7E0B0-415E-47C1-BF3E-5A5C40EC94D7 |
|---|
| 005 | 202611030956 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cLC |
|---|
| 039 | |y20261103095703|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aLV11-XDĐ|bCÔNG |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Hồng Lĩnh |
|---|
| 245 | |aCông tác giám sát của Ủy ban kiểm tra Thành ủy Hà Nội hiện nay.|n8310202 :|bLVThS Ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước /|cNguyễn Hồng Lĩnh; Người hướng dẫn KH: Đinh Ngọc Giang |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2026 |
|---|
| 300 | |a138tr. ;|c30cm. |
|---|
| 650 | |aỦy ban |
|---|
| 650 | |aCông tác giám sát |
|---|
| 650 | |aHà Nội |
|---|
| 650 | |aThành ủy |
|---|
| 690 | |aXây dựng Đảng |
|---|
| 691 | |aXây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước |
|---|
| 700 | |aĐinh, Ngọc Giang|cPGS,TS|eNgười hướng dẫn |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho luận văn|j(1): 50106418 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
50106418
|
Kho luận văn
|
LV11-XDĐ CÔNG
|
Luận văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào