- Luận án
- Ký hiệu PL/XG: LA2-CTTT TUYÊN
Nhan đề: Tuyên truyền mô hình gia đình nông thôn mới kiểu mẫu của Hội Liên hiệp phụ nữ cấp tỉnh - từ thực tiễn tỉnh Hà Tĩnh hiện nay.
|
BBK
| LA2-CTTT | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Việt Hà | |
Nhan đề
| Tuyên truyền mô hình gia đình nông thôn mới kiểu mẫu của Hội Liên hiệp phụ nữ cấp tỉnh - từ thực tiễn tỉnh Hà Tĩnh hiện nay.LATS ngành Chính trị học, CN: Công tác tư tưởng /9310201 :Nguyễn Thị Việt Hà; Người hướng dẫn KH: Phạm Huy Kỳ | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Học viện Báo chí và Tuyên truyền,2025 | |
Mô tả vật lý
| 225tr.+Phụ lục ;30cm. | |
Từ khóa có kiểm soát
| Gia đình | |
Từ khóa có kiểm soát
| Mô hình | |
Từ khóa có kiểm soát
| Hội Liên hiệp phụ nữ | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tuyên truyền | |
Từ khóa có kiểm soát
| Nông thôn mới | |
Từ khóa tự do
| Kiểu mẫu | |
Từ khóa tự do
| Hà Tĩnh | |
Khoa
| Tuyên truyền | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Huy Kỳ | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho luận án(1): 60100202 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48066 |
|---|
| 002 | 41 |
|---|
| 004 | 191D5091-CB9E-469C-A6DA-B3C3C88A069E |
|---|
| 005 | 202605220943 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cLC |
|---|
| 039 | |y20260522094306|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aLA2-CTTT|bTUYÊN |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Việt Hà |
|---|
| 245 | |aTuyên truyền mô hình gia đình nông thôn mới kiểu mẫu của Hội Liên hiệp phụ nữ cấp tỉnh - từ thực tiễn tỉnh Hà Tĩnh hiện nay.|n9310201 :|bLATS ngành Chính trị học, CN: Công tác tư tưởng /|cNguyễn Thị Việt Hà; Người hướng dẫn KH: Phạm Huy Kỳ |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a225tr.+Phụ lục ;|c30cm. |
|---|
| 650 | |aGia đình |
|---|
| 650 | |aMô hình |
|---|
| 650 | |aHội Liên hiệp phụ nữ |
|---|
| 650 | |aTuyên truyền |
|---|
| 650 | |aNông thôn mới |
|---|
| 653 | |aKiểu mẫu |
|---|
| 653 | |aHà Tĩnh |
|---|
| 690 | |aTuyên truyền |
|---|
| 700 | |aPhạm, Huy Kỳ|cPGS,TS|eNgười hướng dẫn |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho luận án|j(1): 60100202 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
60100202
|
Kho luận án
|
LA2-CTTT TUYÊN
|
Luận án
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|