- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 QUAN
Nhan đề: Quản lý báo chí đối ngoại Việt Nam (Sách chuyên khảo) /
|
DDC
| 354.7509597 | |
Ký hiệu xếp giá
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| TS Bùi, Thị Vân | |
Nhan đề
| Quản lý báo chí đối ngoại Việt Nam (Sách chuyên khảo) / Bùi Thị Vân | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 223tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại. Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp và khuyến nghị nhằm tăng cường quản lý nhà nước về bào chí đối ngoại trong thời gian tới | |
Từ khóa có kiểm soát
| Báo chí | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Sách chuyên khảo | |
Từ khóa có kiểm soát
| Quản lí | |
Từ khóa có kiểm soát
| Đối ngoại | |
Khoa
| Quan hệ quốc tế | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(29): 30155602-30 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119929 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20146034-53 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48462 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | EA2358CF-F2A5-42C4-9649-83BA34E38391 |
|---|
| 005 | 202610300845 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786320059348|c128,000 |
|---|
| 039 | |y20261030084624|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a354.7509597 |
|---|
| 084 | |a070/070.4|bQUAN |
|---|
| 100 | |aBùi, Thị Vân|cTS |
|---|
| 245 | |aQuản lý báo chí đối ngoại Việt Nam (Sách chuyên khảo) /|cBùi Thị Vân |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2026 |
|---|
| 300 | |a223tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu lý luận và thực tiễn về quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại. Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp và khuyến nghị nhằm tăng cường quản lý nhà nước về bào chí đối ngoại trong thời gian tới |
|---|
| 650 | |aBáo chí |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 650 | |aQuản lí |
|---|
| 650 | |aĐối ngoại |
|---|
| 690 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(29): 30155602-30 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119929 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20146034-53 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t9_2026/quanlybaochidoingoaivn_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a50|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119929
|
Phòng đọc mở
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20146034
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20146035
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20146036
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20146037
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20146038
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20146039
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20146040
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20146041
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20146042
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 QUAN
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|