- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 150-158 ĐÔNG
Nhan đề: Động lực & nhân cách /
|
DDC
| 153.8 | |
Ký hiệu xếp giá
| 150-158 | |
Tác giả CN
| Maslow, Abraham H. | |
Nhan đề
| Động lực & nhân cách / Abraham H. Maslow; Phan Phương Đạt, Đặng Minh Ngọc dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 471tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Phân tích nhu cầu tâm sinh lý con người qua những phân tích sâu sắc của nhà tâm lý học Maslow về không khí, thức ăn, nước uống, an toàn, nhu cầu được yêu thương, được tôn trọng, nhu cầu tự hiện thực hoá ở con người, một động lực bẩm sinh ở mỗi cá nhân trong việc phát huy tiềm năng cao nhất và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình | |
Từ khóa có kiểm soát
| Nhân cách | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tâm lí học | |
Từ khóa có kiểm soát
| Động lực | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Minh Ngọc | |
Tác giả(bs) CN
| Phan, Phương Đạt | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119921 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48350 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | ACE38D18-43EF-4C98-BF5D-CAE5A553B5E0 |
|---|
| 005 | 202609290955 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044016146|c195,000 (SB) |
|---|
| 039 | |y20260929095628|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a153.8 |
|---|
| 084 | |a150-158|bĐÔNG |
|---|
| 100 | |aMaslow, Abraham H. |
|---|
| 245 | |aĐộng lực & nhân cách /|cAbraham H. Maslow; Phan Phương Đạt, Đặng Minh Ngọc dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2024 |
|---|
| 300 | |a471tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aPhân tích nhu cầu tâm sinh lý con người qua những phân tích sâu sắc của nhà tâm lý học Maslow về không khí, thức ăn, nước uống, an toàn, nhu cầu được yêu thương, được tôn trọng, nhu cầu tự hiện thực hoá ở con người, một động lực bẩm sinh ở mỗi cá nhân trong việc phát huy tiềm năng cao nhất và trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình |
|---|
| 650 | |aNhân cách |
|---|
| 650 | |aTâm lí học |
|---|
| 650 | |aĐộng lực |
|---|
| 700 | |aĐặng, Minh Ngọc|eNgười dịch |
|---|
| 700 | |aPhan, Phương Đạt|eNgười dịch |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119921 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/donglucvanhancach_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119921
|
Phòng đọc mở
|
150-158 ĐÔNG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|