|
DDC
| 153.6 | |
Ký hiệu xếp giá
| 150-158 | |
Tác giả CN
| Lieberman, David J. | |
Nhan đề
| Đọc vị bất kỳ ai / David J. Lieberman; Quỳnh Lê dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 223tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Phân tích các nguyên tắc, thủ thuật phân tích tâm lý và suy nghĩ của đối phương một cách nhanh chóng, dễ dàng, toàn diện, mang tính thực tế cao giúp bạn nhận biết chân tướng của sự việc, tránh bị lợi dụng và duy trì thế thượng phong trước bất kỳ ai, vào bất kỳ thời điểm nào chỉ trong vòng năm phút hoặc ngắn hơn | |
Từ khóa có kiểm soát
| Phân tích tâm lí | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tâm lí | |
Từ khóa có kiểm soát
| Giao tiếp | |
Tác giả(bs) CN
| Quỳnh Lê | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119896 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48326 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E848197C-A556-40D7-A0B7-3A883C68462F |
|---|
| 005 | 202609281425 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043254488|c89,000 |
|---|
| 039 | |y20260928142628|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a153.6 |
|---|
| 084 | |a150-158|bĐOC |
|---|
| 100 | |aLieberman, David J. |
|---|
| 245 | |aĐọc vị bất kỳ ai /|cDavid J. Lieberman; Quỳnh Lê dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2024 |
|---|
| 300 | |a223tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aPhân tích các nguyên tắc, thủ thuật phân tích tâm lý và suy nghĩ của đối phương một cách nhanh chóng, dễ dàng, toàn diện, mang tính thực tế cao giúp bạn nhận biết chân tướng của sự việc, tránh bị lợi dụng và duy trì thế thượng phong trước bất kỳ ai, vào bất kỳ thời điểm nào chỉ trong vòng năm phút hoặc ngắn hơn |
|---|
| 650 | |aPhân tích tâm lí |
|---|
| 650 | |aTâm lí |
|---|
| 650 | |aGiao tiếp |
|---|
| 700 | |aQuỳnh Lê|eNgười dịch |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119896 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/docvibatkyai_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119896
|
Phòng đọc mở
|
150-158 ĐOC
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|