- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 BAC
Nhan đề: Bác Hồ với biển đảo Việt Nam /
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Phan Tuyết - Sưu tầm, biên soạn | |
Nhan đề
| Bác Hồ với biển đảo Việt Nam / Phan Tuyết sưu tầm, biên soạn | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 195tr. ;19cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về biển, đảo. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam trong tình hình mới. Ghi lại những chuyện kể về tình cảm của Bác Hồ với các chiến sĩ bộ đội hải quân bảo vệ biên cương, biển đảo Tổ quốc | |
Từ khóa có kiểm soát
| Chủ quyền | |
Từ khóa có kiểm soát
| Đảo | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Biển | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119843 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48202 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | CE734B76-87DC-4080-90F1-B86C1E5F6D87 |
|---|
| 005 | 202607091048 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043446579|c79,000(SB) |
|---|
| 039 | |y20260709104832|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bBAC |
|---|
| 100 | |aPhan Tuyết|eSưu tầm, biên soạn |
|---|
| 245 | |aBác Hồ với biển đảo Việt Nam /|cPhan Tuyết sưu tầm, biên soạn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2022 |
|---|
| 300 | |a195tr. ;|c19cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh về biển, đảo. Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào bảo vệ chủ quyền biển, đảo Việt Nam trong tình hình mới. Ghi lại những chuyện kể về tình cảm của Bác Hồ với các chiến sĩ bộ đội hải quân bảo vệ biên cương, biển đảo Tổ quốc |
|---|
| 650 | |aChủ quyền |
|---|
| 650 | |aĐảo |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aBiển |
|---|
| 650 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119843 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/bachovoibiendaovn_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119843
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 BAC
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|