- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 370/371 MINH
Nhan đề: Minh triết giáo dục Việt - Ghi chép & thu hoạch /
|
DDC
| 370/371 | |
Tác giả CN
| Đặng, Quốc Bảo | |
Nhan đề
| Minh triết giáo dục Việt - Ghi chép & thu hoạch / Đặng Quốc Bảo, Phạm Minh Giản, Nguyễn Sỹ Thư,... | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 384tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Gồm nhiều bài viết đề cập tới vấn đề giáo dục, gồm: Nhận thức tổng quát về giáo dục, tiếp cận phạm trù minh triết giáo dục Việt, năm thời kỳ giáo dục Việt và ba lần đổi mới, các ngôi trường Việt tiêu biểu và minh triết đào tạo, những vị ân sư thời cự học, ân sư giai đoạn phát triển tân học, ân sư giai đoạn đổi mới giáo dục, giáo dục minh triết, giáo dục khai phóng, giáo dục kiến tạo, giáo dục tam hoá... | |
Từ khóa có kiểm soát
| Minh triết | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Giáo dục | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thu Trang | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Thị Lý | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Sỹ Thư | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Minh Giản | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119818 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48185 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | EA535FF7-BF83-4FAE-92C8-777127551D8E |
|---|
| 005 | 202607081521 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044021829|c168,000(SB) |
|---|
| 039 | |y20260708152215|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a370/371|bMINH |
|---|
| 100 | |aĐặng, Quốc Bảo |
|---|
| 245 | |aMinh triết giáo dục Việt - Ghi chép & thu hoạch /|cĐặng Quốc Bảo, Phạm Minh Giản, Nguyễn Sỹ Thư,... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2024 |
|---|
| 300 | |a384tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGồm nhiều bài viết đề cập tới vấn đề giáo dục, gồm: Nhận thức tổng quát về giáo dục, tiếp cận phạm trù minh triết giáo dục Việt, năm thời kỳ giáo dục Việt và ba lần đổi mới, các ngôi trường Việt tiêu biểu và minh triết đào tạo, những vị ân sư thời cự học, ân sư giai đoạn phát triển tân học, ân sư giai đoạn đổi mới giáo dục, giáo dục minh triết, giáo dục khai phóng, giáo dục kiến tạo, giáo dục tam hoá... |
|---|
| 650 | |aMinh triết |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thu Trang |
|---|
| 700 | |aNgô, Thị Lý |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Sỹ Thư |
|---|
| 700 | |aPhạm, Minh Giản |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119818 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/minhtrietgiaoducviet_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119818
|
Phòng đọc mở
|
370/371 MINH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|