|
DDC
| 380-382 |
|
Tác giả CN
| Đỗ, Việt Phương |
|
Nhan đề
| Cẩm nang Giới thiệu thị trường Cuba / Đỗ Việt Phương |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Công thương, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 187tr. ;21cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày tổng quan về thị trường Cuba. Chính sách thương mại và môi trường kinh doanh. Môi trường và chính sách đầu tư. Quan hệ hợp tác. Quan hệ hợp tác Việt Nam - Cuba. Thuận lợi và khó khăn. Khuyến nghị chính sách và giải pháp tiếp cận. Một số thông tin hữu ích cho doanh nghiệp khi công tác và du lịch Cuba |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Thương mại quốc tế |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Cuba |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Thị trường |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10119766-7 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48053 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 2702CD7E-40B1-4FFD-BB77-74436626DA4A |
|---|
| 005 | 202605210809 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326129786|cSB |
|---|
| 039 | |y20260521080938|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a380-382|bCÂM |
|---|
| 100 | |aĐỗ, Việt Phương |
|---|
| 245 | |aCẩm nang Giới thiệu thị trường Cuba /|cĐỗ Việt Phương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bCông thương,|c2025 |
|---|
| 300 | |a187tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày tổng quan về thị trường Cuba. Chính sách thương mại và môi trường kinh doanh. Môi trường và chính sách đầu tư. Quan hệ hợp tác. Quan hệ hợp tác Việt Nam - Cuba. Thuận lợi và khó khăn. Khuyến nghị chính sách và giải pháp tiếp cận. Một số thông tin hữu ích cho doanh nghiệp khi công tác và du lịch Cuba |
|---|
| 650 | |aThương mại quốc tế |
|---|
| 650 | |aCuba |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aThị trường |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10119766-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia sm_4_2026/camnanggtthitruongcuba_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119766
|
Phòng đọc mở
|
380-382 CÂM
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10119767
|
Phòng đọc mở
|
380-382 CÂM
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào