- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 895.922 KIM
Nhan đề: Kim Vân Kiều Lục 1876 =
|
DDC
| 895.922 | |
Nhan đề
| Kim Vân Kiều Lục 1876 = 金雲翹錄 1876 : Bản Cẩm Văn đường lưu trữ tại Thư viện Đại học Leiden, Hà Lan / Nguyễn Thị Sông Hương s.t., giới thiệu; Dương Tuấn Anh dịch, chú giải | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 299tr. :ảnh ;24cm. | |
Tùng thư
| Tủ sách Di sản văn hóa Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn học Hán Nôm | |
Từ khóa có kiểm soát
| Truyện Nôm | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn học cận đại | |
Tác giả(bs) CN
| Dương, Tuấn Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Sông Hương | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119765 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(2): 20145734-5 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48052 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 773A11FE-07ED-454E-9C52-9593B4FAD669 |
|---|
| 005 | 202605210804 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786326016406|cSB |
|---|
| 039 | |y20260521080417|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a895.922|bKIM |
|---|
| 245 | |aKim Vân Kiều Lục 1876 =|b金雲翹錄 1876 : Bản Cẩm Văn đường lưu trữ tại Thư viện Đại học Leiden, Hà Lan /|cNguyễn Thị Sông Hương s.t., giới thiệu; Dương Tuấn Anh dịch, chú giải |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học Sư phạm,|c2025 |
|---|
| 300 | |a299tr. :|bảnh ;|c24cm. |
|---|
| 490 | |aTủ sách Di sản văn hóa Việt Nam |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn học Hán Nôm |
|---|
| 650 | |aTruyện Nôm |
|---|
| 650 | |aVăn học cận đại |
|---|
| 700 | |aDương, Tuấn Anh|eDịch, chú giải |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Sông Hương|eSưu tầm, giới thiệu |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119765 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(2): 20145734-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia sm_4_2026/kimvankieuluc_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119765
|
Phòng đọc mở
|
895.922 KIM
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145734
|
Phòng mượn tư chọn
|
895.922 KIM
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145735
|
Phòng mượn tư chọn
|
895.922 KIM
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|