- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 004-006 LICH
Nhan đề: Lịch sử tiến hóa của dữ liệu :
|
DDC
| 004-006 | |
Tác giả CN
| Wiggins, Chris | |
Nhan đề
| Lịch sử tiến hóa của dữ liệu : Từ kỉ nguyên duy lý đến kỉ nguyên các thuật toán / Chris Wiggins, Matthew L. Jones ; Dịch: Trung Tùng, Quỳnh Anh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thông tin và Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 371 tr. ;24 cm. | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: How data happened | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những vấn đề cốt lõi về dữ liệu; vật lý học xã hội và con người trung bình; thống kê về sự lệch chuẩn; dữ liệu, trí tuệ và chính sách; lễ rửa tội toán học của dữ liệu; dữ liệu trong chiến tranh; trí tuệ không có dữ liệu; khối lượng, đa dạng và tốc độ... | |
Từ khóa có kiểm soát
| Dữ liệu | |
Từ khóa có kiểm soát
| Lịch sử | |
Từ khóa có kiểm soát
| Thuật toán | |
Từ khóa có kiểm soát
| Công nghệ | |
Tác giả(bs) CN
| Jones, Matthew L. | |
Tác giả(bs) CN
| Quỳnh Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Trung, Tùng | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10119733-4 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47983 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C6F40E68-C4AA-4CE7-BB81-1364817D562C |
|---|
| 005 | 202605141101 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044997957|c265000đ |
|---|
| 039 | |y20260514110134|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a004-006|bLICH |
|---|
| 100 | |aWiggins, Chris |
|---|
| 245 | |aLịch sử tiến hóa của dữ liệu :|bTừ kỉ nguyên duy lý đến kỉ nguyên các thuật toán /|cChris Wiggins, Matthew L. Jones ; Dịch: Trung Tùng, Quỳnh Anh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a371 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: How data happened |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những vấn đề cốt lõi về dữ liệu; vật lý học xã hội và con người trung bình; thống kê về sự lệch chuẩn; dữ liệu, trí tuệ và chính sách; lễ rửa tội toán học của dữ liệu; dữ liệu trong chiến tranh; trí tuệ không có dữ liệu; khối lượng, đa dạng và tốc độ... |
|---|
| 650 | |aDữ liệu |
|---|
| 650 | |aLịch sử |
|---|
| 650 | |aThuật toán |
|---|
| 650 | |aCông nghệ |
|---|
| 700 | |aJones, Matthew L. |
|---|
| 700 | |aQuỳnh Anh|edịch |
|---|
| 700 | |aTrung, Tùng|edịch |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10119733-4 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119733
|
Phòng đọc mở
|
004-006 LICH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10119734
|
Phòng đọc mở
|
004-006 LICH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|