- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 303/304 XÂY
Nhan đề: Xây dựng xã hội học tập trong quốc gia chuyển đổi số /
|
DDC
| 303/304 | |
Tác giả CN
| GS,TS Phạm, Tất Dong - Tác giả | |
Nhan đề
| Xây dựng xã hội học tập trong quốc gia chuyển đổi số / Phạm Tất Dong | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 218tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Cuốn sách nêu rõ những cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng xã hội học tập thời kỳ chuyển đổi số quốc gia; Những quan điểm chỉ đạo, định hướng chính sách xây dựng xã hội học tập; giáo dục người lớn, hệ thống giáo dục mở; giáo dục khai phóng, kiến tạo và khởi nghiệp trong xã hội học tập | |
Từ khóa có kiểm soát
| Chuyển đổi số | |
Từ khóa có kiểm soát
| Xã hội | |
Từ khóa có kiểm soát
| Học tập | |
Từ khóa có kiểm soát
| Quốc gia | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119729 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(8): 20145684-91 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47942 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | F47D218E-AB28-4131-BF44-91BAFE8B59C5 |
|---|
| 005 | 202605061557 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786320011377|cSB |
|---|
| 039 | |y20260506155659|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a303/304|bXÂY |
|---|
| 100 | |aPhạm, Tất Dong|cGS,TS|eTác giả |
|---|
| 245 | |aXây dựng xã hội học tập trong quốc gia chuyển đổi số /|cPhạm Tất Dong |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2025 |
|---|
| 300 | |a218tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách nêu rõ những cơ sở lý luận và thực tiễn của việc xây dựng xã hội học tập thời kỳ chuyển đổi số quốc gia; Những quan điểm chỉ đạo, định hướng chính sách xây dựng xã hội học tập; giáo dục người lớn, hệ thống giáo dục mở; giáo dục khai phóng, kiến tạo và khởi nghiệp trong xã hội học tập |
|---|
| 650 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 650 | |aXã hội |
|---|
| 650 | |aHọc tập |
|---|
| 650 | |aQuốc gia |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119729 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(8): 20145684-91 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia sm_4_2026/xaydungxahoihoctaptrongqg_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119729
|
Phòng đọc mở
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145684
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145685
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145686
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145687
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20145688
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20145689
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20145690
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20145691
|
Phòng mượn tư chọn
|
303/304 XÂY
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|