|
DDC
| 360-369 | |
Tác giả CN
| TS Trần, Quang Tiệp | |
Nhan đề
| Nạn nhân học : Một số vấn đề lý luận và thực tiễn / Trần Quang Tiệp | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 371 tr. ;21 cm. | |
Tóm tắt
| Nghiên cứu những vấn đề cơ bản về nạn nhân của tội phạm, đưa ra khái niệm, quyền, nghĩa vụ của nạn nhân của tội phạm trong tố tụng hình sự, quá trình nạn nhân hoá và nguyên nhân dựa trên các học thuyết về nạn nhân học. Phân tích sự hình thành, phát triển nạn nhân học ở một số quốc gia trên thế giới | |
Từ khóa có kiểm soát
| Lí luận | |
Từ khóa có kiểm soát
| Thực tiễn | |
Từ khóa có kiểm soát
| Nạn nhân học | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119712 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(1): 20145610 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47926 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | FEB25103-F647-43BA-9B27-B32E83D94091 |
|---|
| 005 | 202605051443 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045795668|c213000đ |
|---|
| 039 | |y20260505144345|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a360-369|bNAN |
|---|
| 100 | |aTrần, Quang Tiệp|cTS |
|---|
| 245 | |aNạn nhân học :|bMột số vấn đề lý luận và thực tiễn /|cTrần Quang Tiệp |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a371 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu những vấn đề cơ bản về nạn nhân của tội phạm, đưa ra khái niệm, quyền, nghĩa vụ của nạn nhân của tội phạm trong tố tụng hình sự, quá trình nạn nhân hoá và nguyên nhân dựa trên các học thuyết về nạn nhân học. Phân tích sự hình thành, phát triển nạn nhân học ở một số quốc gia trên thế giới |
|---|
| 650 | |aLí luận |
|---|
| 650 | |aThực tiễn |
|---|
| 650 | |aNạn nhân học |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119712 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(1): 20145610 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119712
|
Phòng đọc mở
|
360-369 NAN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145610
|
Phòng mượn tư chọn
|
360-369 NAN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|