|
DDC
| 335.4346 |
|
Nhan đề
| Minh triết Hồ Chí Minh về lực lượng vũ trang / Biên soạn: Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng, Trần Trí Đạt... |
|
Thông tin xuất bản
| H : Thông tin và Truyền thông, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 250 tr. ;24 cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Minh triết Hồ Chí Minh - Tài sản tinh thần vô giá của Đảng và dân tộc ta |
|
Tóm tắt
| Cuốn sách thể hiện rõ những tư tưởng cốt lõi và sâu sắc nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh về lực lượng vũ trang |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Lực lượng vũ trang |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119683 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(11): 20145500-10 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47738 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 08361A4B-A3BD-4805-B261-1B7C142379A1 |
|---|
| 005 | 202603051351 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044512204|c255000đ |
|---|
| 039 | |y20260305135120|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bMINH |
|---|
| 245 | |aMinh triết Hồ Chí Minh về lực lượng vũ trang /|cBiên soạn: Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng, Trần Trí Đạt... |
|---|
| 260 | |aH :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a250 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Minh triết Hồ Chí Minh - Tài sản tinh thần vô giá của Đảng và dân tộc ta |
|---|
| 520 | |aCuốn sách thể hiện rõ những tư tưởng cốt lõi và sâu sắc nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh về lực lượng vũ trang |
|---|
| 650 | |aLực lượng vũ trang |
|---|
| 650 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119683 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(11): 20145500-10 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/minhtriethcmvelucluongvutrang_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a12|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119683
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145500
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145501
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145502
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145503
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20145504
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20145505
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20145506
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20145507
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20145508
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào