• Sách tham khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 342-349 LUÂT
    Nhan đề: Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2013, 2014, 2015, 2018, 2020, 2023)

DDC 342-349
Tác giả TT Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
Nhan đề Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2013, 2014, 2015, 2018, 2020, 2023)
Thông tin xuất bản H : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024
Mô tả vật lý 63 tr. ;19 cm.
Tóm tắt Giới thiệu toàn văn Luật Bảo hiểm y tế gồm những quy định chung và quy định cụ thể về đối tượng, mức đóng, trách nhiệm và phương thức đóng bảo hiểm y tế; thẻ bảo hiểm y tế; phạm vi được hưởng bảo hiểm y tế; tổ chức khám bệnh, chữa bệnh cho người tham gia bảo hiểm; thanh toán chi phí khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế; quỹ bảo hiểm y tế...
Từ khóa có kiểm soát Pháp luật
Từ khóa có kiểm soát Luật Bảo hiểm y tế
Từ khóa có kiểm soát Việt Nam
Từ khóa có kiểm soát Văn bản pháp luật
Địa chỉ HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119673
Địa chỉ HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145438-41
000 00000nam#a2200000ui#4500
00147724
0022
00439A9342F-DF43-42E5-AD6D-54D035BFBD2E
005202603041408
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020 |a9786045796603|c21000đ
039|y20260304140841|zhangptt
040 |aHVBC
041 |avie
044 |avm
082 |a342-349|bLUÂT
110 |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
245 |aLuật Bảo hiểm y tế năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2013, 2014, 2015, 2018, 2020, 2023)
260 |aH :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024
300 |a63 tr. ;|c19 cm.
520 |aGiới thiệu toàn văn Luật Bảo hiểm y tế gồm những quy định chung và quy định cụ thể về đối tượng, mức đóng, trách nhiệm và phương thức đóng bảo hiểm y tế; thẻ bảo hiểm y tế; phạm vi được hưởng bảo hiểm y tế; tổ chức khám bệnh, chữa bệnh cho người tham gia bảo hiểm; thanh toán chi phí khám, chữa bệnh bảo hiểm y tế; quỹ bảo hiểm y tế...
650 |aPháp luật
650 |aLuật Bảo hiểm y tế
650 |aViệt Nam
650 |aVăn bản pháp luật
852|aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119673
852|aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145438-41
8561|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/luatbaohiemytenam2008_thumbimage.bmp
890|a5|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 10119673 Phòng đọc mở 342-349 LUÂT Sách tham khảo 1
2 20145438 Phòng mượn tư chọn 342-349 LUÂT Sách tham khảo 2
3 20145439 Phòng mượn tư chọn 342-349 LUÂT Sách tham khảo 3
4 20145440 Phòng mượn tư chọn 342-349 LUÂT Sách tham khảo 4
5 20145441 Phòng mượn tư chọn 342-349 LUÂT Sách tham khảo 5