- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 342-349 BÔ
Nhan đề: Bộ luật Dân sự (hiện hành)
|
DDC
| 342-349 | |
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh | |
Nhan đề
| Bộ luật Dân sự (hiện hành) | |
Thông tin xuất bản
| H : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 350 tr. ;20.5 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày toàn văn Bộ luật Dân sự với những quy định chung và quy định cụ thể về việc xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền dân sự; cá nhân; pháp nhân; Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở trung ương, ở địa phương trong quan hệ dân sự; hộ gia đình, tổ hợp tác và tổ chức khác không có tư cách pháp nhân trong quan hệ dân sự; tài sản; giao dịch dân sự; đại diện; thời hạn và thời hiệu; quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản, cùng các điều khoản thi hành | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Bộ luật Dân sự | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn bản pháp luật | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119672 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145434-7 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47723 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 9A3E5D46-E0CF-40A7-B17B-23497F98E010 |
|---|
| 005 | 202603041402 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045793282|c93000đ |
|---|
| 039 | |y20260304140255|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bBÔ |
|---|
| 110 | |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| 245 | |aBộ luật Dân sự (hiện hành) |
|---|
| 260 | |aH :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a350 tr. ;|c20.5 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày toàn văn Bộ luật Dân sự với những quy định chung và quy định cụ thể về việc xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền dân sự; cá nhân; pháp nhân; Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở trung ương, ở địa phương trong quan hệ dân sự; hộ gia đình, tổ hợp tác và tổ chức khác không có tư cách pháp nhân trong quan hệ dân sự; tài sản; giao dịch dân sự; đại diện; thời hạn và thời hiệu; quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản, cùng các điều khoản thi hành |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aBộ luật Dân sự |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119672 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145434-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/boluatdansuhienhanh_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119672
|
Phòng đọc mở
|
342-349 BÔ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145434
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 BÔ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145435
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 BÔ
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145436
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 BÔ
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145437
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 BÔ
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|