- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 340/341 TƯ
Nhan đề: Từ điển thuật ngữ pháp lý thông dụng /
|
DDC
| 340/341 | |
Tác giả CN
| Luật sư Trương, Ngọc Liêu | |
Nhan đề
| Từ điển thuật ngữ pháp lý thông dụng / Trương Ngọc Liêu | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 143 tr. :bảng ;21 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu bảng thống kê thuật ngữ pháp lý; trình bày khái niệm các thuật ngữ pháp lý trong các lĩnh vực: Dân sự - tố tụng dân sự, hình sự - tố tụng hình sự, lĩnh vực lao động, hành chính và kinh doanh - thương mại | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp lí | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Thuật ngữ | |
Từ khóa có kiểm soát
| Từ điển | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119665 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145406-9 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47711 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 69C2631A-3D7C-4505-9A09-E5CDD5354F69 |
|---|
| 005 | 202603040839 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045789704|c57000đ |
|---|
| 039 | |y20260304083932|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a340/341|bTƯ |
|---|
| 100 | |aTrương, Ngọc Liêu|cLuật sư |
|---|
| 245 | |aTừ điển thuật ngữ pháp lý thông dụng /|cTrương Ngọc Liêu |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2023 |
|---|
| 300 | |a143 tr. :|bbảng ;|c21 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu bảng thống kê thuật ngữ pháp lý; trình bày khái niệm các thuật ngữ pháp lý trong các lĩnh vực: Dân sự - tố tụng dân sự, hình sự - tố tụng hình sự, lĩnh vực lao động, hành chính và kinh doanh - thương mại |
|---|
| 650 | |aPháp lí |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aThuật ngữ |
|---|
| 650 | |aTừ điển |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119665 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145406-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/tudienthuatnguphaplythongdung_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119665
|
Phòng đọc mở
|
340/341 TƯ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145406
|
Phòng mượn tư chọn
|
340/341 TƯ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145407
|
Phòng mượn tư chọn
|
340/341 TƯ
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145408
|
Phòng mượn tư chọn
|
340/341 TƯ
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145409
|
Phòng mượn tư chọn
|
340/341 TƯ
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|