- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 910 HA
Nhan đề: Hà Giang - Miền đá nở hoa /
|
DDC
| 910 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thái Bình - Chủ biên | |
Nhan đề
| Hà Giang - Miền đá nở hoa / Nguyễn Thái Bình (ch.b.), Lê Thúy Tình, Trần Thị Thu Hà... | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 63 tr. :ảnh ;20 cm. | |
Tùng thư
| Việt Nam - Vẻ đẹp bất tận | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về lịch sử, văn hoá, ẩm thực, dân tộc và du lịch vùng đất Hà Giang. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch tại vùng đất địa đầu cực Bắc Tổ quốc | |
Từ khóa có kiểm soát
| Con người | |
Từ khóa có kiểm soát
| Đất nước | |
Từ khóa có kiểm soát
| Danh lam thắng cảnh | |
Từ khóa có kiểm soát
| Hà Giang | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Thị Vân Quế | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thúy Tình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Toan Toan | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119658 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145368-71 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47697 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 51BDB485-E81E-4D57-BA8C-87A0D199B4D2 |
|---|
| 005 | 202603021528 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044600444|c176000đ |
|---|
| 039 | |y20260302152758|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a910|bHA |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thái Bình|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aHà Giang - Miền đá nở hoa /|cNguyễn Thái Bình (ch.b.), Lê Thúy Tình, Trần Thị Thu Hà... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2025 |
|---|
| 300 | |a63 tr. :|bảnh ;|c20 cm. |
|---|
| 490 | |aViệt Nam - Vẻ đẹp bất tận |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về lịch sử, văn hoá, ẩm thực, dân tộc và du lịch vùng đất Hà Giang. Sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch tại vùng đất địa đầu cực Bắc Tổ quốc |
|---|
| 650 | |aCon người |
|---|
| 650 | |aĐất nước |
|---|
| 650 | |aDanh lam thắng cảnh |
|---|
| 650 | |aHà Giang |
|---|
| 700 | |aĐỗ, Thị Vân Quế |
|---|
| 700 | |aLê, Thúy Tình |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Toan Toan |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119658 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145368-71 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/hagiangmiendanonohoa_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119658
|
Phòng đọc mở
|
910 HA
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145368
|
Phòng mượn tư chọn
|
910 HA
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145369
|
Phòng mượn tư chọn
|
910 HA
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145370
|
Phòng mượn tư chọn
|
910 HA
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145371
|
Phòng mượn tư chọn
|
910 HA
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|