|
DDC
| 342-349 | |
Tác giả CN
| GS, TS Nguyễn Hòa Bình - Chủ biên | |
Nhan đề
| Án lệ Việt Nam : Sách chuyên khảo / B.s.: Nguyễn Hòa Bình (ch.b.), Nguyễn Trí Tuệ, Nguyễn Văn Tiến... | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 966 tr. ;24 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Toà án nhân dân tối cao | |
Tóm tắt
| Khái quát quá trình phát triển án lệ ở Việt Nam và kinh nghiệm xây dựng, áp dụng án lệ ở một số quốc gia trên thế giới; phân tích thực trạng áp dụng án lệ trong thực tiễn xét xử và khuyến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quá trình nghiên cứu, đề xuất, công bố và áp dụng án lệ | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Án lệ | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ, Văn Đại | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Nam | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Tiến | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119656 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(1): 20145363 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47695 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E6A95131-5AA5-429D-B35C-202888D96C31 |
|---|
| 005 | 202603021509 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045775875|c348000đ |
|---|
| 039 | |y20260302150825|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bAN |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hòa Bình|cGS, TS|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aÁn lệ Việt Nam :|bSách chuyên khảo /|cB.s.: Nguyễn Hòa Bình (ch.b.), Nguyễn Trí Tuệ, Nguyễn Văn Tiến... |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2025 |
|---|
| 300 | |a966 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Toà án nhân dân tối cao |
|---|
| 520 | |aKhái quát quá trình phát triển án lệ ở Việt Nam và kinh nghiệm xây dựng, áp dụng án lệ ở một số quốc gia trên thế giới; phân tích thực trạng áp dụng án lệ trong thực tiễn xét xử và khuyến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng quá trình nghiên cứu, đề xuất, công bố và áp dụng án lệ |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aÁn lệ |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aĐỗ, Văn Đại|cGS, TS |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Văn Nam|cTS |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Văn Tiến|cThS |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119656 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(1): 20145363 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/anlevietnam_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119656
|
Phòng đọc mở
|
342-349 AN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145363
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 AN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|