- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 HÔ
Nhan đề: Hồ Chí Minh - Một con người, một dân tộc, một thời đại, một sự nghiệp /
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| Phạm, Văn Đồng | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh - Một con người, một dân tộc, một thời đại, một sự nghiệp / Phạm Văn Đồng | |
Lần xuất bản
| Xuất bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 99 tr. ;19 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh | |
Từ khóa có kiểm soát
| Sự nghiệp | |
Từ khóa có kiểm soát
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa có kiểm soát
| Lãnh tụ Cách mạng | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119648 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145314-7 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47602 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | ABC7DE20-E2C2-47F9-BD29-23031E6F3DAC |
|---|
| 005 | 202602021043 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045786512|c37000đ |
|---|
| 039 | |y20260202104243|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bHÔ |
|---|
| 100 | |aPhạm, Văn Đồng |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh - Một con người, một dân tộc, một thời đại, một sự nghiệp /|cPhạm Văn Đồng |
|---|
| 250 | |aXuất bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2023 |
|---|
| 300 | |a99 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aSự nghiệp |
|---|
| 650 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aLãnh tụ Cách mạng |
|---|
| 650 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119648 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145314-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/hcmmotconnguoimotdantoc_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119648
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145314
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145315
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145316
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145317
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 HÔ
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|