|
DDC
| ĐT14-TT XÂY | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Hồng | |
Nhan đề
| Xây dựng văn hóa cộng đồng ở Việt Nam hiện nay / | |
Thông tin trách nhiệm
| Nguyễn Thị Hồng CNĐT; Thư ký: Bùi Thị Như Ngọc | |
Tóm tắt
| Làm rõ cơ sở lý luận của xây dựng đời sống văn hóa cộng đồng, như: quan niệm về cộng đồng và đời sống văn hóa cộng đồng; những nội dung cơ bản của xây dựng văn hóa cộng đồng: văn hóa đô thị, văn hóa giao thông, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa công sở. | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 114tr. ; 30 cm. | |
Từ khóa tự do
| Cộng đồng | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Văn hóa | |
Từ khóa tự do
| Xây dựng văn hóa | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi, Thị Như Ngọc | |
Địa chỉ
| HVBCTT Kho đề tài (3): 80100442, 80100957, 80101256 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24250 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 8653E399-02ED-41F7-90C7-E64416D4F0F9 |
|---|
| 005 | 202501092032 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cLC |
|---|
| 039 | |a20250109203221|bluyenvth|c20250109203146|dluyenvth|y20181119154638|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |aĐT14-TT|bXÂY |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Hồng |
|---|
| 245 | |aXây dựng văn hóa cộng đồng ở Việt Nam hiện nay /|cNguyễn Thị Hồng CNĐT; Thư ký: Bùi Thị Như Ngọc |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2014 |
|---|
| 300 | |a114tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 520 | |aLàm rõ cơ sở lý luận của xây dựng đời sống văn hóa cộng đồng, như: quan niệm về cộng đồng và đời sống văn hóa cộng đồng; những nội dung cơ bản của xây dựng văn hóa cộng đồng: văn hóa đô thị, văn hóa giao thông, văn hóa doanh nghiệp, văn hóa công sở. |
|---|
| 653 | |aCộng đồng |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 653 | |aXây dựng văn hóa |
|---|
| 700 | |aBùi, Thị Như Ngọc |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(3): 80100442, 80100957, 80101256 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80101256
|
Kho đề tài
|
ĐT14-TT XÂY
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
2
|
|
|
|
|
2
|
80100442
|
Kho đề tài
|
ĐT14-TT XÂY
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
3
|
|
|
|
|
3
|
80100957
|
Kho đề tài
|
ĐT14-TT XÂY
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|