- Đề tài nghiên cứu khoa học
- Ký hiệu PL/XG: ĐT21-PB CƠ
Nhan đề: Cơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới, nâng cao chất lượng Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông :
|
DDC
| ĐT21-PB CƠ | |
Tác giả CN
| Trương, Thị Kiên | |
Nhan đề
| Cơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới, nâng cao chất lượng Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông : Đề tài khoa học cấp cơ sở / | |
Thông tin trách nhiệm
| TS Trương Thị Kiên | |
Tóm tắt
| Đề tài khảo sát thực trạng hoạt động của tạp chí LLCT&TT. Chỉ ra những thành công, hạn chế. Trên cơ sở lý luận và thực tiễn khảo sát đề tài đưa ra những giải pháp phù hợp, khoa học nhằm góp phần đổi mới, nâng cao chất lượng hoạt động của tạp chí. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2013 | |
Mô tả vật lý
| 137tr ; 30cm | |
Từ khóa tự do
| Thực tiễn | |
Từ khóa tự do
| Đổi mới | |
Từ khóa tự do
| Tạp chí | |
Từ khóa tự do
| Đề tài khoa học | |
Từ khóa tự do
| Chất lượng | |
Địa chỉ
| HVBCTT Kho cán bộ (2): 30200827, 30200831 | |
Địa chỉ
| HVBCTT Kho đề tài (1): 80100714 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 17487 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 18240 |
|---|
| 005 | 202501111724 |
|---|
| 008 | s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20250111172416|bluyenvth|c20250111172341|dluyenvth|y20171013172405|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |aĐT21-PB|bCƠ |
|---|
| 100 | |aTrương, Thị Kiên |
|---|
| 245 | |aCơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới, nâng cao chất lượng Tạp chí Lý luận chính trị và Truyền thông :|bĐề tài khoa học cấp cơ sở /|cTS Trương Thị Kiên |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2013 |
|---|
| 300 | |a137tr ;|c30cm |
|---|
| 520 | |aĐề tài khảo sát thực trạng hoạt động của tạp chí LLCT&TT. Chỉ ra những thành công, hạn chế. Trên cơ sở lý luận và thực tiễn khảo sát đề tài đưa ra những giải pháp phù hợp, khoa học nhằm góp phần đổi mới, nâng cao chất lượng hoạt động của tạp chí. |
|---|
| 653 | |aThực tiễn |
|---|
| 653 | |aĐổi mới |
|---|
| 653 | |aTạp chí |
|---|
| 653 | |aĐề tài khoa học |
|---|
| 653 | |aChất lượng |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(2): 30200827, 30200831 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80100714 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30200827
|
Kho cán bộ
|
ĐT21-PB CƠ
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
2
|
|
|
|
|
2
|
30200831
|
Kho cán bộ
|
ĐT21-PB CƠ
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
3
|
|
|
|
|
3
|
80100714
|
Kho đề tài
|
ĐT21-PB CƠ
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|