|
DDC
| ĐT11-QHQT CAC | |
Tác giả CN
| Phạm, Minh Sơn | |
Nhan đề
| Các phong trào chính trị xã hội quốc tế : Đề tài khoa học cấp cơ sở / | |
Thông tin trách nhiệm
| Chủ nhiệm đề tài: PGS, TS. Phạm Minh Sơn | |
Tóm tắt
| Đề tài cung cấp những kiến thức cơ bản, hệ thống về một số phong trào chính trị xã hội quốc tế quan trọng hiện nay như phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, phong trào không liên kết, phong trào đấu tranh chống mặt trái của toàn cầu hóa. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 194tr ; 30cm | |
Từ khóa tự do
| Phong trào | |
Từ khóa tự do
| Quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Chính trị xã hội | |
Từ khóa tự do
| Xã hội | |
Từ khóa tự do
| Chính trị | |
Từ khóa tự do
| Quan hệ quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Đề tài khoa học | |
Địa chỉ
| HVBCTT Kho cán bộ (2): 30200885, 30200952 | |
Địa chỉ
| HVBCTT Kho đề tài (1): 80101055 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 16150 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 16892 |
|---|
| 005 | 202501102112 |
|---|
| 008 | s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cLC |
|---|
| 039 | |a20250110211245|bluyenvth|c20250110211213|dluyenvth|y20171013172235|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |aĐT11-QHQT|bCAC |
|---|
| 100 | |aPhạm, Minh Sơn |
|---|
| 245 | |aCác phong trào chính trị xã hội quốc tế :|bĐề tài khoa học cấp cơ sở /|cChủ nhiệm đề tài: PGS, TS. Phạm Minh Sơn |
|---|
| 260 | |aH. :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2012 |
|---|
| 300 | |a194tr ;|c30cm |
|---|
| 520 | |aĐề tài cung cấp những kiến thức cơ bản, hệ thống về một số phong trào chính trị xã hội quốc tế quan trọng hiện nay như phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, phong trào không liên kết, phong trào đấu tranh chống mặt trái của toàn cầu hóa. |
|---|
| 653 | |aPhong trào |
|---|
| 653 | |aQuốc tế |
|---|
| 653 | |aChính trị xã hội |
|---|
| 653 | |aXã hội |
|---|
| 653 | |aChính trị |
|---|
| 653 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 653 | |aĐề tài khoa học |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(2): 30200885, 30200952 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80101055 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c1|d26 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30200885
|
Kho cán bộ
|
ĐT11-QHQT CAC
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
2
|
|
|
|
|
2
|
30200952
|
Kho cán bộ
|
ĐT11-QHQT CAC
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
3
|
|
|
|
|
3
|
80101055
|
Kho đề tài
|
ĐT11-QHQT CAC
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|