|
|
000
| 00000nab a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 48287 |
|---|
| 002 | 62 |
|---|
| 004 | 85AAC7AE-A7E9-4809-9CC3-F4999B523DB1 |
|---|
| 008 | vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260811153059|zadmin |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Việt Thắng |
|---|
| 245 | |aChính sách xây dựng chính phủ số:|bkinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt Nam |
|---|
| 260 | |bQuản lý Nhà nước |
|---|
| 653 | |aChính phủ số |
|---|
| 653 | |aChính sách xây dựng |
|---|
| 653 | |aQuốc tế |
|---|
| 653 | |aKinh nghiệm |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 700 | |aPhạm, Sỹ Thành;Trần, Thị Quốc Hiền |
|---|
| 773 | |g2022. - Tháng 2. - Số 313. - Tr.112-116|tTạp chí Quản lý Nhà nước |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d1 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào