|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48142 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 9EA9C4DC-817A-4BA8-87B4-05513B6997DA |
|---|
| 005 | 202606091004 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260609100458|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT7-NN|bTHƯC |
|---|
| 100 | |aTrần, Thị Vân Thùy|cTS|eChủ nhiệm đề tài |
|---|
| 245 | |aThực hành dịch ứng dụng - phát triển tài liệu dịch chuyên sâu và nghiệp vụ biên dịch :|bĐề tài khoa học cấp cơ sở năm 2025 /|cTrần Thị Vân Thùy CNĐT; Nguyễn Thị Hương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a251tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aThực hành |
|---|
| 650 | |aDịch thuật |
|---|
| 650 | |aNghiệp vụ |
|---|
| 650 | |aBiên dịch |
|---|
| 650 | |aTài liệu dịch |
|---|
| 653 | |aHọc viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 690 | |aNgoại ngữ |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Hương|bTS|eThành viên |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103313 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103313
|
Kho đề tài
|
ĐT7-NN THƯC
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào