| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47904 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | DAF583CB-CFB1-4D77-BBCE-FBB1A31B6CD7 |
|---|
| 005 | 202604231053 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260423105316|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT19-XDĐ|bTINH |
|---|
| 100 | |aPhan, Hồ Mỹ Hạnh|eChủ nhiệm đề tài |
|---|
| 245 | |aTỉnh ủy Sơn La lãnh đạo công tác thanh niên hiện nay :|bĐề tài nghiên cứu khoa học sinh viên năm 2025 /|cPhan Hồ Mỹ Hạnh CNĐT; GVHD: Phan Hồng Vân; Nguyễn Thị Minh Ánh, Nguyễn Đức Dũng,... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a110tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aLãnh đạo |
|---|
| 650 | |aSơn La |
|---|
| 650 | |aCông tác thanh niên |
|---|
| 650 | |aTỉnh ủy |
|---|
| 690 | |aXây dựng Đảng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Đức Dũng|eThành viên |
|---|
| 700 | |aTriệu, Thị Hiền|eThành viên |
|---|
| 700 | |aPhan, Hồng Vân|bThS|eGiảng viên hướng dẫn |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Minh Ánh|eThành viên |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103179 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103179
|
Kho đề tài
|
ĐT19-XDĐ TINH
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|