- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 PHONG
Nhan đề: Phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh /
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| TS Nguyễn, Thị Mai Lan - Chủ biên | |
Nhan đề
| Phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh / Nguyễn Thị Mai Lan (Chủ biên), Nguyễn Minh Châu, Vũ Thành Dương | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 198tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Cơ sở hình thành và một số vấn đề lý luận về phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh; phân tích nội dung, đặc trưng và các giá trị của phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh | |
Từ khóa có kiểm soát
| Ngoại giao | |
Từ khóa có kiểm soát
| Phong cách Hồ Chí Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Minh Châu | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thành Dương | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(29): 30155141-69 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119844 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20145847-66 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48296 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | FE0DBA13-522D-4E89-9490-00DF641F50A7 |
|---|
| 005 | 202608240902 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044527741|c108,000 |
|---|
| 039 | |y20260824090251|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bPHONG |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Mai Lan|cTS|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aPhong cách ngoại giao Hồ Chí Minh /|cNguyễn Thị Mai Lan (Chủ biên), Nguyễn Minh Châu, Vũ Thành Dương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền thông,|c2026 |
|---|
| 300 | |a198tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aCơ sở hình thành và một số vấn đề lý luận về phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh; phân tích nội dung, đặc trưng và các giá trị của phong cách ngoại giao Hồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aNgoại giao |
|---|
| 650 | |aPhong cách Hồ Chí Minh |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Minh Châu|cThS |
|---|
| 700 | |aVũ, Thành Dương|cThS |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(29): 30155141-69 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119844 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20145847-66 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/phongcachngoaigiaohcm_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a50|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119844
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145847
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145848
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145849
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145850
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20145851
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20145852
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20145853
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20145854
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20145855
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHONG
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|