- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 330-334 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Thống kê kinh tế /
|
DDC
| 330-334 | |
Tác giả CN
| TS Nguyễn, Thị Kim Thu - Chủ biên | |
Nhan đề
| Giáo trình Thống kê kinh tế / Nguyễn Thị Kim Thu Chủ biên, Vũ Việt Phương, Ngô Thị Thu Hà, Vũ Tuyên Hoàng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Kinh tế - Tài chính, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 187tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giáo trình gồm 2 phần: Phần 1, nghiên cứu các vấn đề chung về khoa học thống kê như: khái niệm, đối tượng nghiên cứu, các giai đoạn, các phương pháp, công cụ...; Phần 2, nghiên cứu những vấn đề cơ bản của thống kê kinh tế như: đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp thường dùng trong phân tích thống kê kinh tế, các chỉ tiêu thống kê nền kinh tế quốc dân,... | |
Từ khóa có kiểm soát
| Giáo trình | |
Từ khóa có kiểm soát
| Kinh tế | |
Từ khóa có kiểm soát
| Thống kê | |
Khoa
| Kinh tế chính trị | |
Tác giả(bs) CN
| Ngô, Thị Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Việt Phương | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Tuyên Hoàng | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119846 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(8): 20145887-94 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48298 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 15846725-27EF-46CC-AC2F-41001EDF7E41 |
|---|
| 005 | 202608240950 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047958726|c150,000 |
|---|
| 039 | |y20260824095109|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a330-334|bGIAO |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Kim Thu|cTS|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Thống kê kinh tế /|cNguyễn Thị Kim Thu Chủ biên, Vũ Việt Phương, Ngô Thị Thu Hà, Vũ Tuyên Hoàng |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKinh tế - Tài chính,|c2026 |
|---|
| 300 | |a187tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình gồm 2 phần: Phần 1, nghiên cứu các vấn đề chung về khoa học thống kê như: khái niệm, đối tượng nghiên cứu, các giai đoạn, các phương pháp, công cụ...; Phần 2, nghiên cứu những vấn đề cơ bản của thống kê kinh tế như: đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp thường dùng trong phân tích thống kê kinh tế, các chỉ tiêu thống kê nền kinh tế quốc dân,... |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aKinh tế |
|---|
| 650 | |aThống kê |
|---|
| 690 | |aKinh tế chính trị |
|---|
| 700 | |aNgô, Thị Thu Hà|cThS |
|---|
| 700 | |aVũ, Việt Phương|cThS |
|---|
| 700 | |aVũ, Tuyên Hoàng|cThS |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119846 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(8): 20145887-94 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/gtthongkekinhte_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119846
|
Phòng đọc mở
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145887
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145888
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145889
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145890
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20145891
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20145892
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20145893
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20145894
|
Phòng mượn tư chọn
|
330-334 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|