|
|
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47411 |
|---|
| 002 | 61 |
|---|
| 004 | 0B58F5E5-7432-49C8-A919-091C451158AF |
|---|
| 005 | 202601220959 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | |a2354 - 0753 |
|---|
| 039 | |a20260122095845|bluyenvth|y20260119112620|zluyenvth |
|---|
| 040 | |avie |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 110 | |aTạp chí Lí luận - khoa học giáo dục. Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 245 | |aTạp chí Giáo dục :|bSố 433 (Kì 1 - 7/2018) - Số 436 (Kì 2 - 8/2018) |
|---|
| 260 | |aHà Nội,|c2018 |
|---|
| 310 | |a02 số/01tháng |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aTạp chí |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho Báo tạp chí|j(1): 90200045 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90200045
|
Kho Báo tạp chí
|
|
Báo tạp chí
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào