- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070.5 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Trình bày và minh họa xuất bản phẩm /
|
DDC
| 070.5 | |
Tác giả CN
| TS Vũ, Thùy Dương | |
Nhan đề
| Giáo trình Trình bày và minh họa xuất bản phẩm / Vũ Thùy Dương c.b, Trần Thu Quỳnh, Trần Thị Mai Dung... | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thông tin truyền thông, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 242tr. ;30 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền | |
Tóm tắt
| Giáo trình trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cơ bản về lập đề cương trình bày sách; lựa chọn, thiết kế khổ sách; trình bày bìa sách; lựa chọn, thiết kế khổ sách; trình bày bìa sách và các xuất bản phẩm; cung cấp những kỹ năng thiết kế kỹ - mỹ thuật sách. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Xuất bản phẩm | |
Từ khóa tự do
| Trình bày | |
Từ khóa tự do
| Minh họa | |
Khoa
| Xuất bản | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thu Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Mai Dung | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90105136-45 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(69): 30149869-937 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10117339 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20141270-89 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 30157 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 3BDAFC12-4F85-4A1A-8EE7-2C54E39C337E |
|---|
| 005 | 202503092143 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048057787|c99.000đ |
|---|
| 039 | |a20250309214307|bluyenvth|c20220317103237|ddonntl|y20220317091038|zdonntl |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a070.5|bGIAO |
|---|
| 100 | |aVũ, Thùy Dương|cTS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Trình bày và minh họa xuất bản phẩm /|cVũ Thùy Dương c.b, Trần Thu Quỳnh, Trần Thị Mai Dung... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tin truyền thông,|c2021 |
|---|
| 300 | |a242tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 520 | |aGiáo trình trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cơ bản về lập đề cương trình bày sách; lựa chọn, thiết kế khổ sách; trình bày bìa sách; lựa chọn, thiết kế khổ sách; trình bày bìa sách và các xuất bản phẩm; cung cấp những kỹ năng thiết kế kỹ - mỹ thuật sách. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXuất bản phẩm |
|---|
| 653 | |aTrình bày |
|---|
| 653 | |aMinh họa |
|---|
| 690 | |aXuất bản |
|---|
| 700 | |aTrần, Thu Quỳnh|cThS |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Mai Dung|cThS |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90105136-45 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(69): 30149869-937 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10117339 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20141270-89 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang3-2022/giaotrinhtrinhbayvaminhhoa (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b16|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90105142
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
97
|
|
|
|
|
2
|
20141270
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20141271
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20141272
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20141273
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:05-03-2026
|
|
|
|
6
|
20141274
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20141275
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20141276
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20141277
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20141278
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|