- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 BAO
Nhan đề: Báo mạng điện tử - những vấn đề cơ bản :
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Trường Giang | |
Nhan đề
| Báo mạng điện tử - những vấn đề cơ bản : Sách chuyên khảo / TS. Nguyễn Thị Trường Giang | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia - Sự thật, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 311tr ;20,5cm | |
Tóm tắt
| Quá trình hình thành và phát triển của internet và báo mạng điện tử; Đặc trưng cơ bản của báo mạng điện tử; Mô hình toà soạn, quy trình sản xuất thông tin, viết, trình bày nội dung và giới thiệu một số tờ báo mạng điện tử tiêu biểu ở Việt Nam. | |
Từ khóa có kiểm soát
| Báo mạng điện tử | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Sách chuyên khảo | |
Khoa
| Phát thanh - Truyền hình | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200326 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(5): 90100476-80 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(73): 30111713-85 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100229, 10115493 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20102803-22 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 17968 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 18732 |
|---|
| 005 | 201710251619 |
|---|
| 008 | s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c43000đ |
|---|
| 039 | |a20171025161900|bluyenvth|c20171021022444|dtinhtx|y20160602094735|zdonntl |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bBAO |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Trường Giang |
|---|
| 245 | |aBáo mạng điện tử - những vấn đề cơ bản :|bSách chuyên khảo /|cTS. Nguyễn Thị Trường Giang |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia - Sự thật,|c2014 |
|---|
| 300 | |a311tr ;|c20,5cm |
|---|
| 520 | |aQuá trình hình thành và phát triển của internet và báo mạng điện tử; Đặc trưng cơ bản của báo mạng điện tử; Mô hình toà soạn, quy trình sản xuất thông tin, viết, trình bày nội dung và giới thiệu một số tờ báo mạng điện tử tiêu biểu ở Việt Nam. |
|---|
| 650 | |aBáo mạng điện tử |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 690 | |aPhát thanh - Truyền hình |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200326 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(5): 90100476-80 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(73): 30111713-85 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100229, 10115493 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20102803-22 |
|---|
| 890 | |a101|b3|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30200326
|
Kho cán bộ
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
2
|
20102803
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
3
|
20102804
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
4
|
20102805
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
5
|
20102806
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
6
|
20102807
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
20102808
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
8
|
20102809
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
9
|
20102810
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
10
|
20102811
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 BAO
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|