- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 LAO
Nhan đề: Lao động nhà báo - lý thuyết và kỹ năng cơ bản /
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| Lê, Thị Nhã | |
Nhan đề
| Lao động nhà báo - lý thuyết và kỹ năng cơ bản / Lê Thị Nhã | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị - Hành chính, 2010 | |
Mô tả vật lý
| 166tr. ;20,5cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp những tri thức lý luận về nghề báo, giới thiệu những kỹ năng cơ bản về phương pháp thu thập thông tin, tư liệu, quy trình sáng tạo tác phẩm báo chí | |
Từ khóa tự do
| Lí luận | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng | |
Từ khóa tự do
| Nghề làm báo | |
Từ khóa tự do
| Lí thuyết | |
Từ khóa tự do
| Nhà báo | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Nhã | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200262 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100076-80, 90101297-301 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(59): 30112542-600 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100343-4 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20101054-73 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 10599 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 11175 |
|---|
| 005 | 202502152203 |
|---|
| 008 | s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c30.000đ |
|---|
| 039 | |a20250215220252|bkieutrinh|c20250215220233|dkieutrinh|y20171013171601|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bLAO |
|---|
| 100 | |aLê, Thị Nhã |
|---|
| 245 | |aLao động nhà báo - lý thuyết và kỹ năng cơ bản /|cLê Thị Nhã |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị - Hành chính,|c2010 |
|---|
| 300 | |a166tr. ;|c20,5cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp những tri thức lý luận về nghề báo, giới thiệu những kỹ năng cơ bản về phương pháp thu thập thông tin, tư liệu, quy trình sáng tạo tác phẩm báo chí |
|---|
| 653 | |aLí luận |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aKĩ năng |
|---|
| 653 | |aNghề làm báo |
|---|
| 653 | |aLí thuyết |
|---|
| 653 | |aNhà báo |
|---|
| 700 | |aLê, Thị Nhã |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200262 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100076-80, 90101297-301 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(59): 30112542-600 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100343-4 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20101054-73 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/SachThamKhao/2010/Lao_Dong_Nha_Bao_Ly_Thuyet_Va_Ky_Nang_Co_Ban_3022.jpg |
|---|
| 890 | |a92|b3|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90100076
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
23
|
|
|
|
|
2
|
90100077
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
24
|
|
|
|
|
3
|
90100078
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
25
|
|
|
|
|
4
|
90100079
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
26
|
|
|
|
|
5
|
90100080
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
6
|
20101054
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:17-02-2020
|
|
|
|
7
|
20101055
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
8
|
20101056
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
9
|
20101057
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
10
|
20101058
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 LAO
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|