|
DDC
| 170-179 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Văn Đại | |
Nhan đề
| Đạo đức học / Nguyễn Văn Đại | |
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị-Hành chính, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 320tr ;20.5cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền | |
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng nghiên cứu, nguồn gốc bản chất, chức năng, sự phát triển của đạo đức, quan hệ giữa đạo đức với các lĩnh vực khác của đời sống tinh thần trong xã hội; các phạm trù đạo đức học và vấn đề phẩm chất đạo đức. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Đạo đức học | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200418 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(73): 30104350-422 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100829, 10115263 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20105295-314 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 10365 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 10931 |
|---|
| 005 | 201710301022 |
|---|
| 008 | s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c38.000đ |
|---|
| 039 | |a20171030102250|bhangptt|c20171021010634|dtinhtx|y20171013171543|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a170-179|bĐAO |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Văn Đại |
|---|
| 245 | |aĐạo đức học /|cNguyễn Văn Đại |
|---|
| 250 | |aTái bản có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị-Hành chính,|c2009 |
|---|
| 300 | |a320tr ;|c20.5cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng nghiên cứu, nguồn gốc bản chất, chức năng, sự phát triển của đạo đức, quan hệ giữa đạo đức với các lĩnh vực khác của đời sống tinh thần trong xã hội; các phạm trù đạo đức học và vấn đề phẩm chất đạo đức. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aĐạo đức học |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200418 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(73): 30104350-422 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100829, 10115263 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20105295-314 |
|---|
| 890 | |a96|b8|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10100829
|
Phòng đọc mở
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
21
|
|
|
|
|
2
|
10115263
|
Phòng đọc mở
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
96
|
|
|
|
|
3
|
30200418
|
Kho cán bộ
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
22
|
|
|
|
|
4
|
30104350
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
23
|
|
|
|
|
5
|
30104351
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
24
|
|
|
|
|
6
|
30104352
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
25
|
|
|
|
|
7
|
30104353
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
26
|
|
|
|
|
8
|
30104354
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
9
|
30104355
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
28
|
|
|
|
|
10
|
30104356
|
Kho nhiều bản
|
170-179 ĐAO
|
Sách tham khảo
|
29
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|