- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 657 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Thuế và Kế toán thuế /
|
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| TS Lê, Thị Ngọc Phương | |
Nhan đề
| Giáo trình Thuế và Kế toán thuế / Lê, Thị Ngọc Phương | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thông tin và Truyền thông, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 314tr. ;24cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông | |
Tóm tắt
| Giáo trình cung cấp kiến thức cập nhật về các loại thuế, các quy định về hoạch toán thuế hiện hành một cách dễ hiểu nhất, súc tích nhất và cập nhật nhất. | |
Từ khóa có kiểm soát
| Thuế | |
Từ khóa có kiểm soát
| Kế toán thuế | |
Từ khóa có kiểm soát
| Giáo trình | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10119542-3 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(18): 20145000-17 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 46895 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8775E645-3A46-414D-8B46-30028D0A8299 |
|---|
| 005 | 202512301554 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786048093082|c155.000đ |
|---|
| 039 | |y20251230155413|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a657|bGIAO |
|---|
| 100 | |aLê, Thị Ngọc Phương|cTS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Thuế và Kế toán thuế /|cLê, Thị Ngọc Phương |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThông tin và Truyền thông,|c2024 |
|---|
| 300 | |a314tr. ;|c24cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
|---|
| 520 | |aGiáo trình cung cấp kiến thức cập nhật về các loại thuế, các quy định về hoạch toán thuế hiện hành một cách dễ hiểu nhất, súc tích nhất và cập nhật nhất. |
|---|
| 650 | |aThuế |
|---|
| 650 | |aKế toán thuế |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10119542-3 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(18): 20145000-17 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang11-2025/gtrinhthuevaketoanthue_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a20|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119542
|
Phòng đọc mở
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10119543
|
Phòng đọc mở
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145000
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145001
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145002
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20145003
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20145004
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20145005
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20145006
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20145007
|
Phòng mượn tư chọn
|
657 GIAO
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|