| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 22855 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 18739910-A042-40E7-8540-D2FFE3213A70 |
|---|
| 005 | 202501121508 |
|---|
| 008 | 081223s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20250112150824|bluyenvth|c20250112150719|dluyenvth|y20180406104641|ztrinhntk |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |aĐT12-TLGD|bPHƯƠNG |
|---|
| 100 | |aPhan, Thanh Hải |
|---|
| 245 | |aPhương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn :|bGiáo trình lưu hành nội bộ /|cPhan Thanh Hải, Hoàng Anh, Lê Thành Khôi |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2015 |
|---|
| 300 | |a99tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu tổng quan về con đường, biện pháp, cách thức tổ chức triển khai nghiên cứu các vấn đề thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 653 | |aNhân văn |
|---|
| 653 | |aPhương pháp nghiên cứu |
|---|
| 653 | |aXã hội |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu khoa học |
|---|
| 690 | |aTâm lý giáo dục |
|---|
| 692 | |aPhương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn |
|---|
| 700 | |aHoàng Anh |
|---|
| 700 | |aLê, Thành Khôi |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80100354 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80100354
|
Kho đề tài
|
ĐT12-TLGD PHƯƠNG
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|